Welch GC Column – Giải Pháp Phân Tách Khí Chính Xác
Welch Materials, Inc. là công ty đa quốc gia sản xuất các sản phẩm phòng thí nghiệm, bao gồm cột HPLC, cột GC, vật liệu nhồi cột, sản phẩm chuẩn bị mẫu và thiết bị tinh chế protein.
1. Giới thiệu cột GC Welch
Cột GC Welch được thiết kế với hiệu năng cao, ổn định và tái tạo chính xác. Các dòng chính:
- WM Series – High Performance GC Column: Hiệu năng siêu cao, bất hoạt tối ưu, tổn thất thấp, phù hợp với MS, ECD và NPD.
- WEL Series – Economical GC Column: Giá hợp lý, phù hợp phân tích thường nhật, vẫn đảm bảo độ chính xác và tái tạo tốt.
2. Vật liệu và tính năng chính
- WM-1 / WM-1MS: dimethyl polysiloxane, nhiệt độ tới 350℃, phù hợp chất dễ bay hơi.
- WM-5 / WM-5MS: 5% diphenyl – 95% dimethyl polysiloxane, cực thấp, chọn lọc hợp chất thơm.
- WM-35 / WM-35MS: 35% diphenyl – 65% dimethyl polysiloxane, cực trung bình, hợp chất trung bình phân cực.
- WM-17 / WM-17MS: 50% diphenyl – 50% dimethyl polysiloxane, phân cực thấp, ổn định cho FAMEs và đường.
- WM-INOWAX / WM-FFAP: polyethylene glycol hoặc axit nitroterephthalic, cực mạnh, phù hợp acid béo và hợp chất cực.
3. Ứng dụng điển hình
- Xác định dư lượng thuốc trừ sâu: WM-1701, WM-INOWAX, WM-624.
- Phân tích axit béo (FAMEs): WM-17MS, WM-5MS.
- Kiểm tra dung môi còn lại trong dược phẩm: WM-624, WM-1301.
- Phân tích VOCs trong rượu, thực phẩm, môi trường: WM-1MS, WM-5MS, WM-INOWAX.
4. Ưu điểm
- Hiệu suất cao, tổn thất thấp, độ bất hoạt tối ưu → phân tích chính xác và tái tạo tốt.
- Phạm vi nhiệt độ rộng (tới 350℃) → phù hợp đa dạng chất phân tích.
- Tuân thủ chuẩn USP, crosslinked chemically bonded → dùng được với MS, ECD, NPD.
- Đa dạng dòng và kích thước: 10–100 m, 0.18–0.53 mm, 0.1–3 μm.
5. Kết luận
Cột GC Welch là giải pháp tin cậy cho phân tích khí, từ phân tích thường nhật đến nghiên cứu chuyên sâu và kiểm tra chất lượng dược phẩm hay thực phẩm. Với đa dạng dòng, tính năng vượt trội và độ tái tạo cao, cột GC Welch giúp nâng cao độ chính xác, giảm sai số và tối ưu hóa thời gian phân tích.
